The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chè nụ tiếng Anh là gì?

chè nụ tiếng Anh là nu voi herbal tea /nu voi ˈɜrbəl ti/. Trà thảo mộc từ hoa hoặc nụ của cây, thường dùng để giải nhiệt hoặc thư giãn.

Hình minh hoạ "chè nụ" tiếng Anh là "nu voi herbal tea"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nu voi herbal tea

Danh từ
/nu voi ˈɜrbəl ti/

Ví dụ câu với chè nụ / nu voi herbal tea

  1. 1

    Tôi thích uống chè nụ vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I enjoy drinking nu voi herbal tea in the morning to start my day.

  2. 2

    Chè nụ có tác dụng làm dịu cổ họng và giảm căng thẳng.

    Nu voi herbal tea helps soothe the throat and reduce stress.

Ghi chú dùng từ chè nụ

Chè nụ là loại trà thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các loại trà thảo mộc như trà hoa cúc, trà sâm. Các từ liên quan: trà thảo mộc (herbal tea), hoa cúc (chrysanthemum), sâm (ginseng).

Video minh hoạ chè nụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chè nụ

Câu hỏi thường gặp về "chè nụ"

Chè nụ tiếng Anh là gì?

Chè nụ tiếng Anh là "nu voi herbal tea" (danh từ), nghĩa là: Trà thảo mộc từ hoa hoặc nụ của cây, thường dùng để giải nhiệt hoặc thư giãn.

"nu voi herbal tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nu voi herbal tea" nghĩa tiếng Việt là "chè nụ". Chè nụ là loại trà thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các loại trà thảo mộc như trà hoa cúc, trà sâm.

Phát âm "nu voi herbal tea" như thế nào?

"nu voi herbal tea" có phiên âm IPA /nu voi ˈɜrbəl ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nu voi herbal tea"?

I enjoy drinking nu voi herbal tea in the morning to start my day. — Tôi thích uống chè nụ vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.