Tiếng Việt
Chè mạn tiếng Anh là gì?
chè mạn tiếng Anh là plain tea /pleɪn ti/. Trà nhạt, không pha thêm đường hay sữa, thường dùng để thưởng thức thuần khiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plain tea
Ví dụ câu với chè mạn / plain tea
- 1
I like to drink plain tea in the morning.
Tôi thích uống chè mạn vào buổi sáng.
- 2
She ordered a cup of plain tea without any sugar.
Cô ấy gọi một ly chè mạn không đường.
Ghi chú dùng từ chè mạn
Chè mạn là loại trà không pha thêm gì, còn các loại khác như trà sữa, trà đường là các dạng pha thêm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'black tea' (trà đen), 'green tea' (trà xanh), và 'herbal tea' (trà thảo mộc).
Video minh hoạ chè mạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chè mạn
Câu hỏi thường gặp về "chè mạn"
Chè mạn tiếng Anh là gì?
Chè mạn tiếng Anh là "plain tea" (danh từ), nghĩa là: Trà nhạt, không pha thêm đường hay sữa, thường dùng để thưởng thức thuần khiết.
"plain tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plain tea" nghĩa tiếng Việt là "chè mạn". Chè mạn là loại trà không pha thêm gì, còn các loại khác như trà sữa, trà đường là các dạng pha thêm.
Phát âm "plain tea" như thế nào?
"plain tea" có phiên âm IPA /pleɪn ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plain tea"?
Tôi thích uống chè mạn vào buổi sáng. — I like to drink plain tea in the morning.