The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chế phẩm sinh học tiếng Anh là gì?

Chế phẩm sinh học tiếng Anh là Biological product /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈprɒdʌkt/. Sản phẩm sinh học được tạo ra từ các sinh vật hoặc các thành phần sinh học để sử dụng trong nông nghiệp, y học hoặc công nghiệp.

Hình minh hoạ "Chế phẩm sinh học" tiếng Anh là "Biological product"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Biological product

Danh từ
/ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈprɒdʌkt/

Ví dụ câu với Chế phẩm sinh học / Biological product

  1. 1

    Chế phẩm sinh học được sử dụng để kiểm soát sâu bệnh trong nông nghiệp.

    Biological products are used to control pests in agriculture.

  2. 2

    Các chế phẩm sinh học giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.

    Biological products help reduce the use of chemical pesticides.

Ghi chú dùng từ Chế phẩm sinh học

Chế phẩm sinh học là các sản phẩm từ sinh vật dùng trong nông nghiệp, y học, công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'sinh học' (biology), 'sinh vật' (organism), 'thuốc trừ sâu sinh học' (biological pesticide).

Video minh hoạ Chế phẩm sinh học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chế phẩm sinh học

Câu hỏi thường gặp về "Chế phẩm sinh học"

Chế phẩm sinh học tiếng Anh là gì?

Chế phẩm sinh học tiếng Anh là "Biological product" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm sinh học được tạo ra từ các sinh vật hoặc các thành phần sinh học để sử dụng trong nông nghiệp, y học hoặc công nghiệp.

"Biological product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Biological product" nghĩa tiếng Việt là "Chế phẩm sinh học". Chế phẩm sinh học là các sản phẩm từ sinh vật dùng trong nông nghiệp, y học, công nghiệp.

Phát âm "Biological product" như thế nào?

"Biological product" có phiên âm IPA /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Biological product"?

Biological products are used to control pests in agriculture. — Chế phẩm sinh học được sử dụng để kiểm soát sâu bệnh trong nông nghiệp.