Tiếng Việt
Nông sản tiếng Anh là gì?
nông sản tiếng Anh là agricultural product /ˌægrəˈkʌlʧərəl ˈprɑdəkts/. Các sản phẩm nông nghiệp như lúa, rau, quả được trồng và thu hoạch để bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agricultural product
Ví dụ câu với nông sản / agricultural product
- 1
Nông sản của địa phương rất đa dạng và phong phú.
Local agricultural products are very diverse and abundant.
- 2
Chúng tôi bán nông sản tại chợ mỗi sáng.
We sell agricultural products at the market every morning.
Ghi chú dùng từ nông sản
Nông sản là các sản phẩm từ nông nghiệp, như lúa, rau, quả. Các từ liên quan: 'nông nghiệp' (agriculture), 'lúa' (rice), 'rau' (vegetables).
Video minh hoạ nông sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nông sản
Câu hỏi thường gặp về "nông sản"
Nông sản tiếng Anh là gì?
Nông sản tiếng Anh là "agricultural product" (danh từ), nghĩa là: Các sản phẩm nông nghiệp như lúa, rau, quả được trồng và thu hoạch để bán.
"agricultural product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agricultural product" nghĩa tiếng Việt là "nông sản". Nông sản là các sản phẩm từ nông nghiệp, như lúa, rau, quả.
Phát âm "agricultural product" như thế nào?
"agricultural product" có phiên âm IPA /ˌægrəˈkʌlʧərəl ˈprɑdəkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agricultural product"?
Local agricultural products are very diverse and abundant. — Nông sản của địa phương rất đa dạng và phong phú.