Tiếng Việt
Tem mác tiếng Anh là gì?
tem mác tiếng Anh là Product label /ˈprɒdʌkt ˈleɪbl/. Nhãn mác của sản phẩm, thường ghi thông tin về tên, nguồn gốc hoặc hướng dẫn sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Product label
Ví dụ câu với tem mác / Product label
- 1
Bạn cần kiểm tra tem mác để biết nguồn gốc của sản phẩm.
You need to check the product label to know its origin.
- 2
Tem mác cung cấp thông tin quan trọng về sản phẩm.
The product label provides important information about the product.
Ghi chú dùng từ tem mác
Tem mác là nhãn dán trên sản phẩm, giúp người tiêu dùng nhận biết và hiểu rõ về sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'packaging' (bao bì), 'brand' (thương hiệu), 'barcode' (mã vạch).
Video minh hoạ tem mác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tem mác
Câu hỏi thường gặp về "tem mác"
Tem mác tiếng Anh là gì?
Tem mác tiếng Anh là "Product label" (danh từ), nghĩa là: Nhãn mác của sản phẩm, thường ghi thông tin về tên, nguồn gốc hoặc hướng dẫn sử dụng.
"Product label" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Product label" nghĩa tiếng Việt là "tem mác". Tem mác là nhãn dán trên sản phẩm, giúp người tiêu dùng nhận biết và hiểu rõ về sản phẩm.
Phát âm "Product label" như thế nào?
"Product label" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt ˈleɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Product label"?
You need to check the product label to know its origin. — Bạn cần kiểm tra tem mác để biết nguồn gốc của sản phẩm.