The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy chế tài chính tiếng Anh là gì?

quy chế tài chính tiếng Anh là Financial regulations /fəˈnænʃəl ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Các quy định và luật lệ liên quan đến quản lý tài chính của một tổ chức hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "quy chế tài chính" tiếng Anh là "Financial regulations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Financial regulations

Danh từ
/fəˈnænʃəl ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/

Ví dụ câu với quy chế tài chính / Financial regulations

  1. 1

    Chính phủ đã cập nhật các quy chế tài chính để phù hợp với luật pháp mới.

    The government has updated the financial regulations to comply with the new laws.

  2. 2

    Các doanh nghiệp cần tuân thủ các quy chế tài chính để tránh bị phạt.

    Businesses must adhere to financial regulations to avoid penalties.

Ghi chú dùng từ quy chế tài chính

Quy chế tài chính là các quy định về quản lý tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có ngân sách (budget), kiểm toán (audit), và pháp luật tài chính (financial law).

Video minh hoạ quy chế tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy chế tài chính

Câu hỏi thường gặp về "quy chế tài chính"

Quy chế tài chính tiếng Anh là gì?

Quy chế tài chính tiếng Anh là "Financial regulations" (danh từ), nghĩa là: Các quy định và luật lệ liên quan đến quản lý tài chính của một tổ chức hoặc quốc gia.

"Financial regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Financial regulations" nghĩa tiếng Việt là "quy chế tài chính". Quy chế tài chính là các quy định về quản lý tài chính.

Phát âm "Financial regulations" như thế nào?

"Financial regulations" có phiên âm IPA /fəˈnænʃəl ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Financial regulations"?

The government has updated the financial regulations to comply with the new laws. — Chính phủ đã cập nhật các quy chế tài chính để phù hợp với luật pháp mới.