Tiếng Việt
Chệch choạc tiếng Anh là gì?
chệch choạc tiếng Anh là Unsteady /ʌnˈstɛdi/. Không vững vàng, dễ mất thăng bằng hoặc ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unsteady
Ví dụ câu với chệch choạc / Unsteady
- 1
Anh ấy đi bộ chệch choạc sau khi bị mệt.
He was walking unsteadily after getting tired.
- 2
Chiếc ghế này chệch choạc, cần sửa lại.
This chair is unsteady and needs fixing.
Ghi chú dùng từ chệch choạc
Chệch choạc mô tả trạng thái không ổn định hoặc dễ ngã. Các từ liên quan gồm 'wobbly' (lung lay, không vững), 'unstable' (không ổn định), 'wobbly' (lung lay, dễ ngã).
Video minh hoạ chệch choạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chệch choạc
Câu hỏi thường gặp về "chệch choạc"
Chệch choạc tiếng Anh là gì?
Chệch choạc tiếng Anh là "Unsteady" (tính từ), nghĩa là: Không vững vàng, dễ mất thăng bằng hoặc ổn định.
"Unsteady" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unsteady" nghĩa tiếng Việt là "chệch choạc". Chệch choạc mô tả trạng thái không ổn định hoặc dễ ngã.
Phát âm "Unsteady" như thế nào?
"Unsteady" có phiên âm IPA /ʌnˈstɛdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unsteady"?
He was walking unsteadily after getting tired. — Anh ấy đi bộ chệch choạc sau khi bị mệt.