The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Choạc tiếng Anh là gì?

Choạc tiếng Anh là Stretch wide /strɛʧ waɪd/. Dãn rộng ra, mở rộng ra để tạo không gian hoặc để thở.

Hình minh hoạ "Choạc" tiếng Anh là "Stretch wide"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stretch wide

Động từ
/strɛʧ waɪd/

Ví dụ câu với Choạc / Stretch wide

  1. 1

    Cô ấy đã choạc tay ra để thoải mái hơn.

    She stretched her arms wide to feel more relaxed.

  2. 2

    Chóạc chân để chuẩn bị chạy nhảy.

    He stretched his legs before starting to run.

Ghi chú dùng từ Choạc

Choạc là hành động mở rộng hoặc dãn ra, thường dùng khi thở hoặc làm cho cơ thể thoải mái hơn. Các từ liên quan gồm 'extend' (mở rộng), 'spread' (lan rộng), 'expand' (mở rộng).

Video minh hoạ Choạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Choạc

Câu hỏi thường gặp về "Choạc"

Choạc tiếng Anh là gì?

Choạc tiếng Anh là "Stretch wide" (động từ), nghĩa là: Dãn rộng ra, mở rộng ra để tạo không gian hoặc để thở.

"Stretch wide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stretch wide" nghĩa tiếng Việt là "Choạc". Choạc là hành động mở rộng hoặc dãn ra, thường dùng khi thở hoặc làm cho cơ thể thoải mái hơn.

Phát âm "Stretch wide" như thế nào?

"Stretch wide" có phiên âm IPA /strɛʧ waɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stretch wide"?

She stretched her arms wide to feel more relaxed. — Cô ấy đã choạc tay ra để thoải mái hơn.