Tiếng Việt
Chông chênh tiếng Anh là gì?
chông chênh tiếng Anh là Unsteady /ˌʌnˈstedi/. Không ổn định, dễ dao động hoặc lung lay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unsteady
Ví dụ câu với chông chênh / Unsteady
- 1
Cây cối chông chênh trên đỉnh đồi gió mạnh.
The tree was unsteady on the windy hilltop.
- 2
Chân của anh ấy chông chênh sau khi chạy bộ dài.
His legs felt unsteady after the long run.
Ghi chú dùng từ chông chênh
Chông chênh mô tả trạng thái không vững chắc, dễ ngã hoặc dao động. Các từ liên quan: unstable (không ổn định), wobbly (lung lay), shaky (run rẩy).
Video minh hoạ chông chênh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chông chênh
Câu hỏi thường gặp về "chông chênh"
Chông chênh tiếng Anh là gì?
Chông chênh tiếng Anh là "Unsteady" (tính từ), nghĩa là: Không ổn định, dễ dao động hoặc lung lay.
"Unsteady" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unsteady" nghĩa tiếng Việt là "chông chênh". Chông chênh mô tả trạng thái không vững chắc, dễ ngã hoặc dao động.
Phát âm "Unsteady" như thế nào?
"Unsteady" có phiên âm IPA /ˌʌnˈstedi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unsteady"?
The tree was unsteady on the windy hilltop. — Cây cối chông chênh trên đỉnh đồi gió mạnh.