Tiếng Việt
Làm ai chóng mặt tiếng Anh là gì?
làm ai chóng mặt tiếng Anh là make someone dizzy /meɪk ˈsʌmˌwʌn ˈdɪzi/. khi làm ai đó cảm thấy hoa mắt hoặc mất thăng bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make someone dizzy
Ví dụ câu với làm ai chóng mặt / make someone dizzy
- 1
Cô ấy đã làm tôi chóng mặt với câu chuyện của mình.
She made me dizzy with her story.
- 2
Thuốc này có thể làm bạn chóng mặt nếu dùng quá liều.
This medicine can make you dizzy if taken in excess.
Ghi chú dùng từ làm ai chóng mặt
Cụm từ này mô tả hành động gây ra cảm giác hoa mắt cho ai đó. Các từ liên quan: 'dizzy' (hoa mắt), 'vertigo' (hoa mắt dữ dội), 'lightheaded' (choáng váng nhẹ).
Video minh hoạ làm ai chóng mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm ai chóng mặt
Câu hỏi thường gặp về "làm ai chóng mặt"
Làm ai chóng mặt tiếng Anh là gì?
Làm ai chóng mặt tiếng Anh là "make someone dizzy" (cụm từ), nghĩa là: khi làm ai đó cảm thấy hoa mắt hoặc mất thăng bằng.
"make someone dizzy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make someone dizzy" nghĩa tiếng Việt là "làm ai chóng mặt". Cụm từ này mô tả hành động gây ra cảm giác hoa mắt cho ai đó.
Phát âm "make someone dizzy" như thế nào?
"make someone dizzy" có phiên âm IPA /meɪk ˈsʌmˌwʌn ˈdɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make someone dizzy"?
She made me dizzy with her story. — Cô ấy đã làm tôi chóng mặt với câu chuyện của mình.