Tiếng Việt
Chem chép tiếng Anh là gì?
chem chép tiếng Anh là mussel /ˈmʌsəl/. Con sò biển, loại sò có vỏ cứng, sống dưới nước mặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mussel
Ví dụ câu với chem chép / mussel
- 1
Tôi thích ăn sò biển vào cuối tuần.
I enjoy eating mussels on weekends.
- 2
Sò biển thường được chế biến thành nhiều món ngon.
Mussels are often prepared in many delicious dishes.
Ghi chú dùng từ chem chép
Chem chép là loại hải sản phổ biến, thuộc nhóm động vật thân mềm. Các từ liên quan: 'clams' (nghêu), 'oysters' (nghêu biển), 'shellfish' (hải sản có vỏ).
Video minh hoạ chem chép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chem chép
Câu hỏi thường gặp về "chem chép"
Chem chép tiếng Anh là gì?
Chem chép tiếng Anh là "mussel" (danh từ), nghĩa là: Con sò biển, loại sò có vỏ cứng, sống dưới nước mặn.
"mussel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mussel" nghĩa tiếng Việt là "chem chép". Chem chép là loại hải sản phổ biến, thuộc nhóm động vật thân mềm.
Phát âm "mussel" như thế nào?
"mussel" có phiên âm IPA /ˈmʌsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mussel"?
I enjoy eating mussels on weekends. — Tôi thích ăn sò biển vào cuối tuần.