Tiếng Việt
Cháo trai tiếng Anh là gì?
cháo trai tiếng Anh là mussel congee /ˈmʌsəl ˈkɑːn.dʒi/. Cháo làm từ trai, loại hải sản có vỏ cứng, thường dùng để ăn sáng hoặc món chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mussel congee
Ví dụ câu với cháo trai / mussel congee
- 1
Tôi thích ăn cháo trai vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy eating mussel congee in the morning to start my day.
- 2
Cháo trai ở quán đó rất ngon và đậm đà hương vị biển.
The mussel congee at that restaurant is very tasty and rich in seafood flavor.
Ghi chú dùng từ cháo trai
Cháo trai là món cháo nấu từ trai, một loại hải sản. Các từ liên quan: 'hải sản' (seafood), 'cháo' (congee), 'trai' (mussel).
Video minh hoạ cháo trai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cháo trai
Câu hỏi thường gặp về "cháo trai"
Cháo trai tiếng Anh là gì?
Cháo trai tiếng Anh là "mussel congee" (danh từ), nghĩa là: Cháo làm từ trai, loại hải sản có vỏ cứng, thường dùng để ăn sáng hoặc món chính.
"mussel congee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mussel congee" nghĩa tiếng Việt là "cháo trai". Cháo trai là món cháo nấu từ trai, một loại hải sản.
Phát âm "mussel congee" như thế nào?
"mussel congee" có phiên âm IPA /ˈmʌsəl ˈkɑːn.dʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mussel congee"?
I enjoy eating mussel congee in the morning to start my day. — Tôi thích ăn cháo trai vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.