The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chèm chẹp tiếng Anh là gì?

chèm chẹp tiếng Anh là smack lips /smæk lɪps/. Phát ra tiếng chẹp miệng thể hiện sự hài lòng hoặc chán nản.

Hình minh hoạ "chèm chẹp" tiếng Anh là "smack lips"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

smack lips

Cụm từ
/smæk lɪps/

Ví dụ câu với chèm chẹp / smack lips

  1. 1

    Cô ấy chẹp miệng khi thưởng thức món ăn ngon.

    She smacked her lips after tasting the delicious meal.

  2. 2

    Anh ấy chẹp miệng khi nhìn thấy món tráng miệng hấp dẫn.

    He smacked his lips when he saw the tempting dessert.

Ghi chú dùng từ chèm chẹp

Chèm chẹp là hành động phát ra tiếng chẹp miệng, thể hiện cảm xúc hài lòng hoặc chán nản. Các từ liên quan: 'lick lips' (liếm môi), 'mouthwatering' (thèm thuồng), 'savor' (thưởng thức).

Video minh hoạ chèm chẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chèm chẹp

Câu hỏi thường gặp về "chèm chẹp"

Chèm chẹp tiếng Anh là gì?

Chèm chẹp tiếng Anh là "smack lips" (cụm từ), nghĩa là: Phát ra tiếng chẹp miệng thể hiện sự hài lòng hoặc chán nản.

"smack lips" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"smack lips" nghĩa tiếng Việt là "chèm chẹp". Chèm chẹp là hành động phát ra tiếng chẹp miệng, thể hiện cảm xúc hài lòng hoặc chán nản.

Phát âm "smack lips" như thế nào?

"smack lips" có phiên âm IPA /smæk lɪps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "smack lips"?

She smacked her lips after tasting the delicious meal. — Cô ấy chẹp miệng khi thưởng thức món ăn ngon.