Tiếng Việt
Chén cơm tiếng Anh là gì?
chén cơm tiếng Anh là rice bowl /raɪs boʊl/. Cái bát dùng để đựng cơm trong bữa ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rice bowl
Ví dụ câu với chén cơm / rice bowl
- 1
Tôi để cơm vào chén cơm trước khi ăn.
I put the rice into the rice bowl before eating.
- 2
Chén cơm của anh ấy rất sạch sẽ.
His rice bowl is very clean.
Ghi chú dùng từ chén cơm
Chén cơm là vật dụng dùng để đựng cơm, thường dùng trong bữa ăn hàng ngày. Các từ liên quan: 'bát' (bowl), 'đĩa' (plate), 'thìa' (spoon).
Video minh hoạ chén cơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chén cơm
Câu hỏi thường gặp về "chén cơm"
Chén cơm tiếng Anh là gì?
Chén cơm tiếng Anh là "rice bowl" (danh từ), nghĩa là: Cái bát dùng để đựng cơm trong bữa ăn.
"rice bowl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rice bowl" nghĩa tiếng Việt là "chén cơm". Chén cơm là vật dụng dùng để đựng cơm, thường dùng trong bữa ăn hàng ngày.
Phát âm "rice bowl" như thế nào?
"rice bowl" có phiên âm IPA /raɪs boʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rice bowl"?
I put the rice into the rice bowl before eating. — Tôi để cơm vào chén cơm trước khi ăn.