Tiếng Việt
Chén rượu tiễn đưa tiếng Anh là gì?
chén rượu tiễn đưa tiếng Anh là farewell toast /ˈfɛrwɛl təʊst/. Lời chúc rượu chia tay, thường được nâng ly để tỏ lòng tiếc thương hoặc chúc may mắn khi chia tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
farewell toast
Ví dụ câu với chén rượu tiễn đưa / farewell toast
- 1
Chúng tôi đã nâng ly chén rượu tiễn đưa bạn ra sân bay.
We raised a farewell toast as you left for the airport.
- 2
Trong buổi tiệc, mọi người cùng nhau làm chén rượu tiễn đưa người thân đi xa.
During the party, everyone shared a farewell toast to the loved one leaving.
Ghi chú dùng từ chén rượu tiễn đưa
Chén rượu tiễn đưa là một phong tục trong các buổi tiệc chia tay, thể hiện sự trân trọng và mong muốn tốt đẹp cho người đi xa. Các từ liên quan: 'toast' (lời chúc rượu), 'farewell' (chia tay), 'celebration' (lễ hội).
Video minh hoạ chén rượu tiễn đưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chén rượu tiễn đưa
Câu hỏi thường gặp về "chén rượu tiễn đưa"
Chén rượu tiễn đưa tiếng Anh là gì?
Chén rượu tiễn đưa tiếng Anh là "farewell toast" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc rượu chia tay, thường được nâng ly để tỏ lòng tiếc thương hoặc chúc may mắn khi chia tay.
"farewell toast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"farewell toast" nghĩa tiếng Việt là "chén rượu tiễn đưa". Chén rượu tiễn đưa là một phong tục trong các buổi tiệc chia tay, thể hiện sự trân trọng và mong muốn tốt đẹp cho người đi xa.
Phát âm "farewell toast" như thế nào?
"farewell toast" có phiên âm IPA /ˈfɛrwɛl təʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "farewell toast"?
We raised a farewell toast as you left for the airport. — Chúng tôi đã nâng ly chén rượu tiễn đưa bạn ra sân bay.