The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiễn tiếng Anh là gì?

tiễn tiếng Anh là see someone off /si ˈsʌmˌwʌn ɔf/. Tiễn ai đó đi xa, chào tạm biệt khi người đó rời đi.

Hình minh hoạ "tiễn" tiếng Anh là "see someone off"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

see someone off

Động từ
/si ˈsʌmˌwʌn ɔf/

Ví dụ câu với tiễn / see someone off

  1. 1

    Tôi đã tiễn cô ấy ra sân bay sáng nay.

    I saw her off at the airport this morning.

  2. 2

    Chúng tôi đã tiễn các khách mời trước khi họ rời đi.

    We saw the guests off before they left.

Ghi chú dùng từ tiễn

Tiễn là hành động chào tạm biệt khi ai đó rời khỏi nơi chốn. Các từ liên quan: 'farewell' (tạm biệt), 'see off' (tiễn), 'departure' (sự rời đi).

Video minh hoạ tiễn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tiễn

Câu hỏi thường gặp về "tiễn"

Tiễn tiếng Anh là gì?

Tiễn tiếng Anh là "see someone off" (động từ), nghĩa là: Tiễn ai đó đi xa, chào tạm biệt khi người đó rời đi.

"see someone off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"see someone off" nghĩa tiếng Việt là "tiễn". Tiễn là hành động chào tạm biệt khi ai đó rời khỏi nơi chốn.

Phát âm "see someone off" như thế nào?

"see someone off" có phiên âm IPA /si ˈsʌmˌwʌn ɔf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "see someone off"?

I saw her off at the airport this morning. — Tôi đã tiễn cô ấy ra sân bay sáng nay.