The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chén thánh tiếng Anh là gì?

chén thánh tiếng Anh là Holy Grail /ˈhoʊli ɡreɪl/. Chén thánh là chiếc chén linh thiêng trong truyền thuyết, tượng trưng cho mục tiêu tối thượng hoặc điều thiêng liêng mà mọi người đều mong muốn đạt được.

Hình minh hoạ "chén thánh" tiếng Anh là "Holy Grail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Holy Grail

Danh từ
/ˈhoʊli ɡreɪl/

Ví dụ câu với chén thánh / Holy Grail

  1. 1

    Many explorers searched for the Holy Grail, believing it held great power.

    Nhiều nhà thám hiểm đã tìm kiếm Chén Thánh, tin rằng nó mang sức mạnh lớn.

  2. 2

    The Holy Grail in this story symbolizes ultimate success.

    Chén Thánh trong câu chuyện này tượng trưng cho thành công tối thượng.

Ghi chú dùng từ chén thánh

Chén thánh tượng trưng cho điều thiêng liêng hoặc mục tiêu tối thượng. Các thuật ngữ liên quan: 'sacred cup' (cốc thiêng liêng), 'legend' (truyền thuyết), 'quest' (nhiệm vụ tìm kiếm).

Video minh hoạ chén thánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chén thánh

Câu hỏi thường gặp về "chén thánh"

Chén thánh tiếng Anh là gì?

Chén thánh tiếng Anh là "Holy Grail" (danh từ), nghĩa là: Chén thánh là chiếc chén linh thiêng trong truyền thuyết, tượng trưng cho mục tiêu tối thượng hoặc điều thiêng liêng mà mọi người đều mong muốn đạt được.

"Holy Grail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Holy Grail" nghĩa tiếng Việt là "chén thánh". Chén thánh tượng trưng cho điều thiêng liêng hoặc mục tiêu tối thượng.

Phát âm "Holy Grail" như thế nào?

"Holy Grail" có phiên âm IPA /ˈhoʊli ɡreɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Holy Grail"?

Nhiều nhà thám hiểm đã tìm kiếm Chén Thánh, tin rằng nó mang sức mạnh lớn. — Many explorers searched for the Holy Grail, believing it held great power.