The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chẹn tiếng Anh là gì?

Chẹn tiếng Anh là Blocker /ˈblɒkə/. Người hoặc vật cản trở hoặc ngăn chặn một hoạt động hoặc tiến trình.

Hình minh hoạ "Chẹn" tiếng Anh là "Blocker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blocker

Danh từ
/ˈblɒkə/

Ví dụ câu với Chẹn / Blocker

  1. 1

    Anh ấy là một chặn đường trong dự án của chúng tôi.

    He is a blocker in our project.

  2. 2

    Chặn này giúp ngăn chặn xe khỏi rơi xuống vực.

    This blocker prevents the car from falling off the cliff.

Ghi chú dùng từ Chẹn

Chẹn là người hoặc vật gây cản trở. Các từ liên quan: obstacle (rào cản), barrier (hàng rào), impediment (trở ngại).

Video minh hoạ Chẹn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Chẹn

Câu hỏi thường gặp về "Chẹn"

Chẹn tiếng Anh là gì?

Chẹn tiếng Anh là "Blocker" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật cản trở hoặc ngăn chặn một hoạt động hoặc tiến trình.

"Blocker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blocker" nghĩa tiếng Việt là "Chẹn". Chẹn là người hoặc vật gây cản trở.

Phát âm "Blocker" như thế nào?

"Blocker" có phiên âm IPA /ˈblɒkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blocker"?

He is a blocker in our project. — Anh ấy là một chặn đường trong dự án của chúng tôi.