Tiếng Việt
Tấm chắn sáng tiếng Anh là gì?
tấm chắn sáng tiếng Anh là Light blocker /laɪt ˈblɒkər/. Vật dùng để chặn ánh sáng hoặc giảm độ sáng của ánh sáng đi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Light blocker
Ví dụ câu với tấm chắn sáng / Light blocker
- 1
The window has a light blocker to prevent glare.
Cửa sổ có tấm chắn sáng để tránh chói mắt.
- 2
She used a light blocker on her camera to improve the picture quality.
Cô ấy đã dùng tấm chắn sáng trên máy ảnh để cải thiện chất lượng hình ảnh.
Ghi chú dùng từ tấm chắn sáng
Tấm chắn sáng là vật dụng dùng để kiểm soát lượng ánh sáng đi qua, giúp giảm chói hoặc điều chỉnh ánh sáng. Các từ liên quan gồm '遮光板' (遮光板 -遮光板), '遮光布' (遮光布 - vải che sáng), và '遮光窗' (遮光窗 - cửa sổ che sáng).
Video minh hoạ tấm chắn sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm chắn sáng
Câu hỏi thường gặp về "tấm chắn sáng"
Tấm chắn sáng tiếng Anh là gì?
Tấm chắn sáng tiếng Anh là "Light blocker" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để chặn ánh sáng hoặc giảm độ sáng của ánh sáng đi qua.
"Light blocker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Light blocker" nghĩa tiếng Việt là "tấm chắn sáng". Tấm chắn sáng là vật dụng dùng để kiểm soát lượng ánh sáng đi qua, giúp giảm chói hoặc điều chỉnh ánh sáng.
Phát âm "Light blocker" như thế nào?
"Light blocker" có phiên âm IPA /laɪt ˈblɒkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Light blocker"?
Cửa sổ có tấm chắn sáng để tránh chói mắt. — The window has a light blocker to prevent glare.