Tiếng Việt
Chen tiếng Anh là gì?
chen tiếng Anh là push through /pʊʃ θruː/. vượt qua khó khăn hoặc trở ngại để đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
push through
Ví dụ câu với chen / push through
- 1
Cô ấy đã cố gắng đẩy qua đám đông để đến được phía trước.
She had to push through the crowd to get to the front.
- 2
Chúng tôi cần phải đẩy qua các thử thách để hoàn thành dự án.
We need to push through the challenges to complete the project.
Ghi chú dùng từ chen
Đây là hành động vượt qua khó khăn hoặc trở ngại. Các từ liên quan: 'persevere' (kiên trì), 'overcome' (vượt qua), 'persist' (bền bỉ).
Video minh hoạ chen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chen
Câu hỏi thường gặp về "chen"
Chen tiếng Anh là gì?
Chen tiếng Anh là "push through" (động từ), nghĩa là: vượt qua khó khăn hoặc trở ngại để đạt được mục tiêu.
"push through" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"push through" nghĩa tiếng Việt là "chen". Đây là hành động vượt qua khó khăn hoặc trở ngại.
Phát âm "push through" như thế nào?
"push through" có phiên âm IPA /pʊʃ θruː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "push through"?
She had to push through the crowd to get to the front. — Cô ấy đã cố gắng đẩy qua đám đông để đến được phía trước.