The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chèo kéo tiếng Anh là gì?

chèo kéo tiếng Anh là coax /koʊks/. dùng lời nói nhẹ nhàng, thuyết phục để lôi kéo ai đó làm gì đó.

Hình minh hoạ "chèo kéo" tiếng Anh là "coax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coax

Động từ
/koʊks/

Ví dụ câu với chèo kéo / coax

  1. 1

    Anh ấy cố gắng coax cô ấy mua chiếc xe mới.

    He tried to coax her into buying a new car.

  2. 2

    Cô ấy dùng lời ngon ngọt để coax đứa trẻ ăn cơm.

    She used sweet words to coax the child to eat.

Ghi chú dùng từ chèo kéo

Chèo kéo là hành động thuyết phục nhẹ nhàng, thường dùng trong các tình huống cần thuyết phục ai đó. Các từ liên quan: persuade (thuyết phục), cajole (dụ dỗ), persuade (thuyết phục).

Video minh hoạ chèo kéo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chèo kéo

Câu hỏi thường gặp về "chèo kéo"

Chèo kéo tiếng Anh là gì?

Chèo kéo tiếng Anh là "coax" (động từ), nghĩa là: dùng lời nói nhẹ nhàng, thuyết phục để lôi kéo ai đó làm gì đó.

"coax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coax" nghĩa tiếng Việt là "chèo kéo". Chèo kéo là hành động thuyết phục nhẹ nhàng, thường dùng trong các tình huống cần thuyết phục ai đó.

Phát âm "coax" như thế nào?

"coax" có phiên âm IPA /koʊks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coax"?

He tried to coax her into buying a new car. — Anh ấy cố gắng coax cô ấy mua chiếc xe mới.