The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chèo sup tiếng Anh là gì?

chèo sup tiếng Anh là stand-up paddleboarding /stænd ʌp ˈpædəlˌbɔrdɪŋ/. Hoạt động chèo thuyền trên mặt nước bằng bảng dài, thường đứng để giữ thăng bằng.

Hình minh hoạ "chèo sup" tiếng Anh là "stand-up paddleboarding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stand-up paddleboarding

Danh từ
/stænd ʌp ˈpædəlˌbɔrdɪŋ/

Ví dụ câu với chèo sup / stand-up paddleboarding

  1. 1

    Tôi thích tham gia chèo sup vào cuối tuần để thư giãn.

    I enjoy stand-up paddleboarding on weekends to relax.

  2. 2

    Chèo sup là môn thể thao phổ biến ở các bãi biển.

    Stand-up paddleboarding is a popular sport at beaches.

Ghi chú dùng từ chèo sup

Chèo sup là môn thể thao trên mặt nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'paddle' ( mái chèo), 'balance' (thăng bằng), và 'water sports' (thể thao dưới nước).

Video minh hoạ chèo sup

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chèo sup

Câu hỏi thường gặp về "chèo sup"

Chèo sup tiếng Anh là gì?

Chèo sup tiếng Anh là "stand-up paddleboarding" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động chèo thuyền trên mặt nước bằng bảng dài, thường đứng để giữ thăng bằng.

"stand-up paddleboarding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stand-up paddleboarding" nghĩa tiếng Việt là "chèo sup". Chèo sup là môn thể thao trên mặt nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'paddle' ( mái chèo), 'balance' (thăng bằng), và 'water sports' (thể thao dưới nước).

Phát âm "stand-up paddleboarding" như thế nào?

"stand-up paddleboarding" có phiên âm IPA /stænd ʌp ˈpædəlˌbɔrdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stand-up paddleboarding"?

I enjoy stand-up paddleboarding on weekends to relax. — Tôi thích tham gia chèo sup vào cuối tuần để thư giãn.