The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chết lặng đi tiếng Anh là gì?

chết lặng đi tiếng Anh là dumbfounded /ˈdʌmfaʊndɪd/. Ngạc nhiên hoặc sốc đến mức không thể nói thành lời.

Hình minh hoạ "chết lặng đi" tiếng Anh là "dumbfounded"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dumbfounded

Tính từ
/ˈdʌmfaʊndɪd/

Ví dụ câu với chết lặng đi / dumbfounded

  1. 1

    Cô ấy đứng chết lặng khi nghe tin dữ.

    She was dumbfounded when she heard the bad news.

  2. 2

    Anh ta nhìn cô ấy chết lặng, không biết nói gì.

    He looked at her dumbfounded, speechless.

Ghi chú dùng từ chết lặng đi

Từ này mô tả cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc nặng đến mức không thể phản ứng. Các từ liên quan gồm 'stunned' (sốc), 'speechless' (không thể nói), và 'astonished' (ngạc nhiên).

Video minh hoạ chết lặng đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chết lặng đi

Câu hỏi thường gặp về "chết lặng đi"

Chết lặng đi tiếng Anh là gì?

Chết lặng đi tiếng Anh là "dumbfounded" (tính từ), nghĩa là: Ngạc nhiên hoặc sốc đến mức không thể nói thành lời.

"dumbfounded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dumbfounded" nghĩa tiếng Việt là "chết lặng đi". Từ này mô tả cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc nặng đến mức không thể phản ứng.

Phát âm "dumbfounded" như thế nào?

"dumbfounded" có phiên âm IPA /ˈdʌmfaʊndɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dumbfounded"?

She was dumbfounded when she heard the bad news. — Cô ấy đứng chết lặng khi nghe tin dữ.