Tiếng Việt
Chết lặng vì bất ngờ tiếng Anh là gì?
chết lặng vì bất ngờ tiếng Anh là stunned /stʌnd/. bị sốc hoặc ngạc nhiên đến mức không thể nói hoặc phản ứng ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stunned
Ví dụ câu với chết lặng vì bất ngờ / stunned
- 1
Cô ấy chết lặng vì bất ngờ khi nghe tin đỗ đại học.
She was stunned when she heard she got into university.
- 2
Anh ta chết lặng trước cảnh tượng đó.
He was stunned by the sight.
Ghi chú dùng từ chết lặng vì bất ngờ
Từ này mô tả cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc nặng. Các từ liên quan gồm 'amazed' (ngạc nhiên), 'shocked' (sốc), 'astonished' (ngạc nhiên lớn).
Video minh hoạ chết lặng vì bất ngờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chết lặng vì bất ngờ
Câu hỏi thường gặp về "chết lặng vì bất ngờ"
Chết lặng vì bất ngờ tiếng Anh là gì?
Chết lặng vì bất ngờ tiếng Anh là "stunned" (tính từ), nghĩa là: bị sốc hoặc ngạc nhiên đến mức không thể nói hoặc phản ứng ngay lập tức.
"stunned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stunned" nghĩa tiếng Việt là "chết lặng vì bất ngờ". Từ này mô tả cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc nặng.
Phát âm "stunned" như thế nào?
"stunned" có phiên âm IPA /stʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stunned"?
She was stunned when she heard she got into university. — Cô ấy chết lặng vì bất ngờ khi nghe tin đỗ đại học.