Tiếng Việt
Chẹt tiếng Anh là gì?
chẹt tiếng Anh là screech /skriːʧ/. Tiếng kêu chát chúa, gắt gỏng hoặc chói tai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
screech
Ví dụ câu với chẹt / screech
- 1
Tiếng kêu của bánh xe trên đường sắt tạo ra một tiếng chẹt lớn.
The screech of the train wheels on the tracks was deafening.
- 2
Tiếng chẹt của bảng lưỡi dao khi cắt kim loại rất rõ ràng.
The screech of the metal saw was sharp and piercing.
Ghi chú dùng từ chẹt
Chẹt là tiếng kêu chói tai, thường dùng để mô tả âm thanh của các vật kim loại hoặc bánh xe trên đường ray. Các từ liên quan: squeal (rít lên), squeak (rít nhỏ), noise (tiếng ồn).
Video minh hoạ chẹt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chẹt
Câu hỏi thường gặp về "chẹt"
Chẹt tiếng Anh là gì?
Chẹt tiếng Anh là "screech" (danh từ), nghĩa là: Tiếng kêu chát chúa, gắt gỏng hoặc chói tai.
"screech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"screech" nghĩa tiếng Việt là "chẹt". Chẹt là tiếng kêu chói tai, thường dùng để mô tả âm thanh của các vật kim loại hoặc bánh xe trên đường ray.
Phát âm "screech" như thế nào?
"screech" có phiên âm IPA /skriːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "screech"?
The screech of the train wheels on the tracks was deafening. — Tiếng kêu của bánh xe trên đường sắt tạo ra một tiếng chẹt lớn.