Tiếng Việt
Ăn chẹt tiếng Anh là gì?
Ăn chẹt tiếng Anh là Overcharge /ˈəʊvəʧɑːʤ/. Ép giá, tính phí quá mức cần thiết so với giá trị thực hoặc thỏa thuận ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overcharge
Ví dụ câu với Ăn chẹt / Overcharge
- 1
Nhà hàng này đã ăn chẹt khách bằng cách tính phí cao hơn thực tế.
The restaurant overcharged us by adding extra fees.
- 2
Bạn cần kiểm tra hóa đơn để tránh bị ăn chẹt.
You should check the bill carefully to avoid being overcharged.
Ghi chú dùng từ Ăn chẹt
Ăn chẹt là hành động tính phí cao hơn mức hợp lý hoặc thỏa thuận. Các từ liên quan: 'Overprice' (định giá quá cao), 'Rip off' (lừa đảo, bán giá cao bất hợp lý).
Video minh hoạ Ăn chẹt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ăn chẹt
Câu hỏi thường gặp về "Ăn chẹt"
Ăn chẹt tiếng Anh là gì?
Ăn chẹt tiếng Anh là "Overcharge" (động từ), nghĩa là: Ép giá, tính phí quá mức cần thiết so với giá trị thực hoặc thỏa thuận ban đầu.
"Overcharge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overcharge" nghĩa tiếng Việt là "Ăn chẹt". Ăn chẹt là hành động tính phí cao hơn mức hợp lý hoặc thỏa thuận.
Phát âm "Overcharge" như thế nào?
"Overcharge" có phiên âm IPA /ˈəʊvəʧɑːʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overcharge"?
The restaurant overcharged us by adding extra fees. — Nhà hàng này đã ăn chẹt khách bằng cách tính phí cao hơn thực tế.