Tiếng Việt
Chét tiếng Anh là gì?
chét tiếng Anh là caulking /ˈkɔːkɪŋ/. Chất dùng để bịt kín các khe hở, lỗ rò trong xây dựng hoặc sửa chữa để ngăn không cho nước hoặc không khí thấm qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caulking
Ví dụ câu với chét / caulking
- 1
Chúng tôi đã dùng chất chét để làm kín các khe nứt trên tường.
We used caulking to seal the cracks in the wall.
- 2
Việc bịt kín các khe hở giúp giữ nhiệt trong nhà.
Sealing the gaps helps retain heat inside the house.
Ghi chú dùng từ chét
Chét là vật liệu dùng để bịt kín các khe hở, giúp chống thấm nước và cách nhiệt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sealant' (chất bịt kín), 'gasket' (đệm kín), và 'weatherstripping' (bọc chống thời tiết).
Video minh hoạ chét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chét
Câu hỏi thường gặp về "chét"
Chét tiếng Anh là gì?
Chét tiếng Anh là "caulking" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để bịt kín các khe hở, lỗ rò trong xây dựng hoặc sửa chữa để ngăn không cho nước hoặc không khí thấm qua.
"caulking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caulking" nghĩa tiếng Việt là "chét". Chét là vật liệu dùng để bịt kín các khe hở, giúp chống thấm nước và cách nhiệt.
Phát âm "caulking" như thế nào?
"caulking" có phiên âm IPA /ˈkɔːkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caulking"?
We used caulking to seal the cracks in the wall. — Chúng tôi đã dùng chất chét để làm kín các khe nứt trên tường.