The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chị dâu tiếng Anh là gì?

chị dâu tiếng Anh là sister-in-law /ˈsɪstər-ɪn-lɔ/. Chị dâu là vợ của anh trai hoặc em trai trong gia đình.

Hình minh hoạ "chị dâu" tiếng Anh là "sister-in-law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sister-in-law

Danh từ
/ˈsɪstər-ɪn-lɔ/

Ví dụ câu với chị dâu / sister-in-law

  1. 1

    Chị dâu của tôi rất thân thiện và giúp đỡ mọi người trong gia đình.

    My sister-in-law is very friendly and helps everyone in the family.

  2. 2

    Chị dâu mới của tôi đã mua một chiếc xe mới.

    My new sister-in-law bought a new car.

Ghi chú dùng từ chị dâu

Chị dâu là người vợ của anh trai hoặc em trai. Các từ liên quan: 'brother-in-law' (chồng của chị/em gái), 'sister-in-law' (chị dâu hoặc em dâu), 'in-law' (họ hàng qua hôn nhân).

Video minh hoạ chị dâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chị dâu

Câu hỏi thường gặp về "chị dâu"

Chị dâu tiếng Anh là gì?

Chị dâu tiếng Anh là "sister-in-law" (danh từ), nghĩa là: Chị dâu là vợ của anh trai hoặc em trai trong gia đình.

"sister-in-law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sister-in-law" nghĩa tiếng Việt là "chị dâu". Chị dâu là người vợ của anh trai hoặc em trai.

Phát âm "sister-in-law" như thế nào?

"sister-in-law" có phiên âm IPA /ˈsɪstər-ɪn-lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sister-in-law"?

My sister-in-law is very friendly and helps everyone in the family. — Chị dâu của tôi rất thân thiện và giúp đỡ mọi người trong gia đình.