The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi đội trưởng tiếng Anh là gì?

chi đội trưởng tiếng Anh là head of a HCYU chapter /hɛd ʌv ə eɪʧ-si-waɪ-ju ˈʧæptər/. Người đứng đầu một chi hội hoặc chi đội trong tổ chức HCYU.

Hình minh hoạ "chi đội trưởng" tiếng Anh là "head of a HCYU chapter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

head of a HCYU chapter

Danh từ
/hɛd ʌv ə eɪʧ-si-waɪ-ju ˈʧæptər/

Ví dụ câu với chi đội trưởng / head of a HCYU chapter

  1. 1

    Anh ấy là chi đội trưởng của chi đoàn thanh niên địa phương.

    He is the head of a local youth chapter.

  2. 2

    Chi đội trưởng đã tổ chức buổi họp định kỳ hàng tháng.

    The head of the chapter organized the monthly meeting.

Ghi chú dùng từ chi đội trưởng

Chi đội trưởng là người lãnh đạo một nhóm nhỏ trong tổ chức HCYU, liên quan đến các từ như 'leader' (người lãnh đạo), 'chapter' (chi hội), 'organization' (tổ chức).

Video minh hoạ chi đội trưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi đội trưởng

Câu hỏi thường gặp về "chi đội trưởng"

Chi đội trưởng tiếng Anh là gì?

Chi đội trưởng tiếng Anh là "head of a HCYU chapter" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu một chi hội hoặc chi đội trong tổ chức HCYU.

"head of a HCYU chapter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"head of a HCYU chapter" nghĩa tiếng Việt là "chi đội trưởng". Chi đội trưởng là người lãnh đạo một nhóm nhỏ trong tổ chức HCYU, liên quan đến các từ như 'leader' (người lãnh đạo), 'chapter' (chi hội), 'organization' (tổ chức).

Phát âm "head of a HCYU chapter" như thế nào?

"head of a HCYU chapter" có phiên âm IPA /hɛd ʌv ə eɪʧ-si-waɪ-ju ˈʧæptər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "head of a HCYU chapter"?

He is the head of a local youth chapter. — Anh ấy là chi đội trưởng của chi đoàn thanh niên địa phương.