The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi đội tiếng Anh là gì?

chi đội tiếng Anh là Ho Chi Minh Communist Youth Union chapter /hoʊ kaɪ mɪn ˈkɑmjənəst juθ ˈjunjən ˈʧæptər/. Chi đội là một tổ chức thanh niên trong các trường học hoặc cơ quan, nhằm thúc đẩy hoạt động đoàn kết và phát triển kỹ năng của thanh niên.

Hình minh hoạ "chi đội" tiếng Anh là "Ho Chi Minh Communist Youth Union chapter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ho Chi Minh Communist Youth Union chapter

Danh từ
/hoʊ kaɪ mɪn ˈkɑmjənəst juθ ˈjunjən ˈʧæptər/

Ví dụ câu với chi đội / Ho Chi Minh Communist Youth Union chapter

  1. 1

    Chi đội đã tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa cho học sinh.

    The youth union chapter organized many extracurricular activities for students.

  2. 2

    Các thành viên trong chi đội thường xuyên tham gia các phong trào tình nguyện.

    Members of the youth union chapter regularly participate in volunteer movements.

Ghi chú dùng từ chi đội

Chi đội là một phần của tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, nhằm phát triển phong trào thanh niên. Các thuật ngữ liên quan: 'đoàn viên' (member), 'đoàn thanh niên' (youth union), 'hoạt động phong trào' (movement activities).

Video minh hoạ chi đội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi đội

Câu hỏi thường gặp về "chi đội"

Chi đội tiếng Anh là gì?

Chi đội tiếng Anh là "Ho Chi Minh Communist Youth Union chapter" (danh từ), nghĩa là: Chi đội là một tổ chức thanh niên trong các trường học hoặc cơ quan, nhằm thúc đẩy hoạt động đoàn kết và phát triển kỹ năng của thanh niên.

"Ho Chi Minh Communist Youth Union chapter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ho Chi Minh Communist Youth Union chapter" nghĩa tiếng Việt là "chi đội". Chi đội là một phần của tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, nhằm phát triển phong trào thanh niên.

Phát âm "Ho Chi Minh Communist Youth Union chapter" như thế nào?

"Ho Chi Minh Communist Youth Union chapter" có phiên âm IPA /hoʊ kaɪ mɪn ˈkɑmjənəst juθ ˈjunjən ˈʧæptər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ho Chi Minh Communist Youth Union chapter"?

The youth union chapter organized many extracurricular activities for students. — Chi đội đã tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa cho học sinh.