Tiếng Việt
Đội trưởng tiếng Anh là gì?
đội trưởng tiếng Anh là captain /ˈkæptən/. Người đứng đầu hoặc chỉ huy một đội, nhóm hoặc đội thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
captain
Ví dụ câu với đội trưởng / captain
- 1
Đội trưởng của đội bóng đã dẫn dắt đội chiến thắng.
The team captain led the team to victory.
- 2
Anh ấy là đội trưởng của đội bóng rổ trường.
He is the captain of the school basketball team.
Ghi chú dùng từ đội trưởng
Đội trưởng là người lãnh đạo trong các đội nhóm hoặc thể thao. Các từ liên quan: 'leader' (người lãnh đạo), 'coach' (huấn luyện viên), 'player' (người chơi).
Video minh hoạ đội trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đội trưởng
Câu hỏi thường gặp về "đội trưởng"
Đội trưởng tiếng Anh là gì?
Đội trưởng tiếng Anh là "captain" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu hoặc chỉ huy một đội, nhóm hoặc đội thể thao.
"captain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"captain" nghĩa tiếng Việt là "đội trưởng". Đội trưởng là người lãnh đạo trong các đội nhóm hoặc thể thao.
Phát âm "captain" như thế nào?
"captain" có phiên âm IPA /ˈkæptən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "captain"?
The team captain led the team to victory. — Đội trưởng của đội bóng đã dẫn dắt đội chiến thắng.