The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ huy tiếng Anh là gì?

chỉ huy tiếng Anh là chief /ʧif/. Người đứng đầu hoặc chỉ đạo một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "chỉ huy" tiếng Anh là "chief"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chief

Danh từ
/ʧif/

Ví dụ câu với chỉ huy / chief

  1. 1

    Anh ấy là chỉ huy của đội cứu hộ.

    He is the chief of the rescue team.

  2. 2

    Chỉ huy đã ra lệnh bắt đầu nhiệm vụ.

    The chief ordered the start of the mission.

Ghi chú dùng từ chỉ huy

Chỉ huy thường dùng để chỉ người đứng đầu trong quân đội hoặc tổ chức. Các từ liên quan: leader (người lãnh đạo), commander (người chỉ huy), supervisor (người giám sát).

Video minh hoạ chỉ huy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉ huy

Câu hỏi thường gặp về "chỉ huy"

Chỉ huy tiếng Anh là gì?

Chỉ huy tiếng Anh là "chief" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu hoặc chỉ đạo một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động.

"chief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chief" nghĩa tiếng Việt là "chỉ huy". Chỉ huy thường dùng để chỉ người đứng đầu trong quân đội hoặc tổ chức.

Phát âm "chief" như thế nào?

"chief" có phiên âm IPA /ʧif/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chief"?

He is the chief of the rescue team. — Anh ấy là chỉ huy của đội cứu hộ.