The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ chỉ huy tiếng Anh là gì?

bộ chỉ huy tiếng Anh là headquarters /ˈhedkwɔːrtərz/. Trụ sở chính hoặc trung tâm chỉ huy của một tổ chức hoặc quân đội.

Hình minh hoạ "bộ chỉ huy" tiếng Anh là "headquarters"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

headquarters

Danh từ
/ˈhedkwɔːrtərz/

Ví dụ câu với bộ chỉ huy / headquarters

  1. 1

    Lữ đoàn đã tập trung tại trụ sở chính để họp bàn chiến lược.

    The battalion gathered at the headquarters to discuss strategy.

  2. 2

    Các nhân viên làm việc tại trụ sở chính của công ty.

    Employees work at the company's headquarters.

Ghi chú dùng từ bộ chỉ huy

Bộ chỉ huy thường là nơi điều hành chính của một tổ chức hoặc quân đội. Các từ liên quan gồm 'command center' (trung tâm chỉ huy), 'main office' (văn phòng chính), 'military base' ( căn cứ quân sự).

Video minh hoạ bộ chỉ huy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ chỉ huy

Câu hỏi thường gặp về "bộ chỉ huy"

Bộ chỉ huy tiếng Anh là gì?

Bộ chỉ huy tiếng Anh là "headquarters" (danh từ), nghĩa là: Trụ sở chính hoặc trung tâm chỉ huy của một tổ chức hoặc quân đội.

"headquarters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"headquarters" nghĩa tiếng Việt là "bộ chỉ huy". Bộ chỉ huy thường là nơi điều hành chính của một tổ chức hoặc quân đội.

Phát âm "headquarters" như thế nào?

"headquarters" có phiên âm IPA /ˈhedkwɔːrtərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "headquarters"?

The battalion gathered at the headquarters to discuss strategy. — Lữ đoàn đã tập trung tại trụ sở chính để họp bàn chiến lược.