Tiếng Việt
Phó chỉ huy tiếng Anh là gì?
phó chỉ huy tiếng Anh là deputy commander /ˈdɛpjəti kəˈmændər/. Phó chỉ huy là người hỗ trợ hoặc thay thế chỉ huy chính trong một tổ chức hoặc đơn vị quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deputy commander
Ví dụ câu với phó chỉ huy / deputy commander
- 1
The deputy commander took charge when the general was absent.
Phó chỉ huy đảm nhận trách nhiệm khi chỉ huy chính vắng mặt.
- 2
She was promoted to deputy commander after years of service.
Cô ấy được thăng chức thành phó chỉ huy sau nhiều năm phục vụ.
Ghi chú dùng từ phó chỉ huy
Phó chỉ huy là chức vụ hỗ trợ chỉ huy chính trong quân đội hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'commander' (chỉ huy), 'leader' (lãnh đạo), 'officer' (sĩ quan).
Video minh hoạ phó chỉ huy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó chỉ huy
Câu hỏi thường gặp về "phó chỉ huy"
Phó chỉ huy tiếng Anh là gì?
Phó chỉ huy tiếng Anh là "deputy commander" (danh từ), nghĩa là: Phó chỉ huy là người hỗ trợ hoặc thay thế chỉ huy chính trong một tổ chức hoặc đơn vị quân sự.
"deputy commander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deputy commander" nghĩa tiếng Việt là "phó chỉ huy". Phó chỉ huy là chức vụ hỗ trợ chỉ huy chính trong quân đội hoặc tổ chức.
Phát âm "deputy commander" như thế nào?
"deputy commander" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti kəˈmændər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deputy commander"?
Phó chỉ huy đảm nhận trách nhiệm khi chỉ huy chính vắng mặt. — The deputy commander took charge when the general was absent.