The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ thị giãn cách xã hội tiếng Anh là gì?

chỉ thị giãn cách xã hội tiếng Anh là social distancing directive /ˈsoʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ dəˈrɛktɪv/. Chỉ thị yêu cầu giữ khoảng cách an toàn giữa các cá nhân để phòng chống dịch bệnh.

Hình minh hoạ "chỉ thị giãn cách xã hội" tiếng Anh là "social distancing directive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

social distancing directive

Danh từ
/ˈsoʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ dəˈrɛktɪv/

Ví dụ câu với chỉ thị giãn cách xã hội / social distancing directive

  1. 1

    Chính phủ ban hành chỉ thị giãn cách xã hội để kiểm soát dịch COVID-19.

    The government issued a social distancing directive to control the COVID-19 outbreak.

  2. 2

    Chúng tôi tuân thủ chỉ thị giãn cách xã hội tại nơi làm việc.

    We followed the social distancing directive at our workplace.

Ghi chú dùng từ chỉ thị giãn cách xã hội

Chỉ thị giãn cách xã hội là biện pháp phòng ngừa dịch bệnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'quarantine' (cách ly), 'lockdown' (khoá chặt), và 'public health' (sức khỏe cộng đồng).

Video minh hoạ chỉ thị giãn cách xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉ thị giãn cách xã hội

Câu hỏi thường gặp về "chỉ thị giãn cách xã hội"

Chỉ thị giãn cách xã hội tiếng Anh là gì?

Chỉ thị giãn cách xã hội tiếng Anh là "social distancing directive" (danh từ), nghĩa là: Chỉ thị yêu cầu giữ khoảng cách an toàn giữa các cá nhân để phòng chống dịch bệnh.

"social distancing directive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"social distancing directive" nghĩa tiếng Việt là "chỉ thị giãn cách xã hội". Chỉ thị giãn cách xã hội là biện pháp phòng ngừa dịch bệnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'quarantine' (cách ly), 'lockdown' (khoá chặt), và 'public health' (sức khỏe cộng đồng).

Phát âm "social distancing directive" như thế nào?

"social distancing directive" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ dəˈrɛktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "social distancing directive"?

The government issued a social distancing directive to control the COVID-19 outbreak. — Chính phủ ban hành chỉ thị giãn cách xã hội để kiểm soát dịch COVID-19.