Tiếng Việt
Chỉ thị tiếng Anh là gì?
chỉ thị tiếng Anh là directive /dəˈrɛktɪv/. Lệnh hoặc mệnh lệnh chính thức từ cấp trên để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
directive
Ví dụ câu với chỉ thị / directive
- 1
Quân đội nhận chỉ thị từ chỉ huy.
The soldiers received directives from their commander.
- 2
Chỉ thị của giám đốc đã được gửi đến tất cả các phòng ban.
The director's directive has been sent to all departments.
Ghi chú dùng từ chỉ thị
Chỉ thị là một dạng lệnh chính thức, thường do cấp trên ban hành. Các từ liên quan gồm 'instruction' (hướng dẫn), 'order' (lệnh), 'mandate' (ủy quyền).
Video minh hoạ chỉ thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ thị
Câu hỏi thường gặp về "chỉ thị"
Chỉ thị tiếng Anh là gì?
Chỉ thị tiếng Anh là "directive" (danh từ), nghĩa là: Lệnh hoặc mệnh lệnh chính thức từ cấp trên để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
"directive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"directive" nghĩa tiếng Việt là "chỉ thị". Chỉ thị là một dạng lệnh chính thức, thường do cấp trên ban hành.
Phát âm "directive" như thế nào?
"directive" có phiên âm IPA /dəˈrɛktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "directive"?
The soldiers received directives from their commander. — Quân đội nhận chỉ thị từ chỉ huy.