The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giãn cách tiếng Anh là gì?

giãn cách tiếng Anh là Distancing /ˈdɪstənsɪŋ/. Hành động giữ khoảng cách để tránh lây nhiễm hoặc tiếp xúc gần gũi.

Hình minh hoạ "giãn cách" tiếng Anh là "Distancing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Distancing

Danh từ
/ˈdɪstənsɪŋ/

Ví dụ câu với giãn cách / Distancing

  1. 1

    Chính phủ yêu cầu giãn cách xã hội để kiểm soát dịch bệnh.

    The government mandated social distancing to control the outbreak.

  2. 2

    Giãn cách giúp giảm nguy cơ lây nhiễm virus.

    Maintaining distancing helps reduce the risk of virus transmission.

Ghi chú dùng từ giãn cách

Giãn cách là biện pháp giữ khoảng cách để phòng tránh bệnh truyền nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quarantine' (cách ly), 'isolation' (cách ly riêng biệt), và 'social distancing' (giãn cách xã hội).

Video minh hoạ giãn cách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với giãn cách

Câu hỏi thường gặp về "giãn cách"

Giãn cách tiếng Anh là gì?

Giãn cách tiếng Anh là "Distancing" (danh từ), nghĩa là: Hành động giữ khoảng cách để tránh lây nhiễm hoặc tiếp xúc gần gũi.

"Distancing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Distancing" nghĩa tiếng Việt là "giãn cách". Giãn cách là biện pháp giữ khoảng cách để phòng tránh bệnh truyền nhiễm.

Phát âm "Distancing" như thế nào?

"Distancing" có phiên âm IPA /ˈdɪstənsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Distancing"?

The government mandated social distancing to control the outbreak. — Chính phủ yêu cầu giãn cách xã hội để kiểm soát dịch bệnh.