Tiếng Việt
Chỉ thừa tiếng Anh là gì?
Chỉ thừa tiếng Anh là Loose thread /luːs θrɛd/. Chỉ thừa là sợi chỉ còn lại thừa ra khỏi vải hoặc quần áo, thường cần cắt bỏ để tránh rối hoặc rối dây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loose thread
Ví dụ câu với Chỉ thừa / Loose thread
- 1
Cẩn thận cắt bỏ chỉ thừa trên áo sơ mi để trông gọn gàng hơn.
She carefully cut off the loose thread from her sweater to make it look neat.
- 2
Chỉ thừa trên quần jeans cần được cắt bỏ để tránh rối dây.
The loose thread on the jeans needed to be snipped to prevent further unraveling.
Ghi chú dùng từ Chỉ thừa
Chỉ thừa là một loại lỗi nhỏ trong may mặc, liên quan đến sợi chỉ còn thừa ra. Các từ liên quan gồm 'seam' (đường may), 'hem' (gấu quần), 'fabric' (vải).
Video minh hoạ Chỉ thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chỉ thừa
Câu hỏi thường gặp về "Chỉ thừa"
Chỉ thừa tiếng Anh là gì?
Chỉ thừa tiếng Anh là "Loose thread" (danh từ), nghĩa là: Chỉ thừa là sợi chỉ còn lại thừa ra khỏi vải hoặc quần áo, thường cần cắt bỏ để tránh rối hoặc rối dây.
"Loose thread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loose thread" nghĩa tiếng Việt là "Chỉ thừa". Chỉ thừa là một loại lỗi nhỏ trong may mặc, liên quan đến sợi chỉ còn thừa ra.
Phát âm "Loose thread" như thế nào?
"Loose thread" có phiên âm IPA /luːs θrɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loose thread"?
She carefully cut off the loose thread from her sweater to make it look neat. — Cẩn thận cắt bỏ chỉ thừa trên áo sơ mi để trông gọn gàng hơn.