Tiếng Việt
Chì trắng tiếng Anh là gì?
Chì trắng tiếng Anh là Whitelead /ˈwaɪtˌlɛd/. Chì trắng là một loại sơn màu trắng, trước đây được sử dụng trong nghệ thuật và sơn phủ, nay ít dùng do độc hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Whitelead
Ví dụ câu với Chì trắng / Whitelead
- 1
Anh ấy đã sử dụng chì trắng để tạo ra bức tranh sơn dầu.
He used whitelead to create the oil painting.
- 2
Chì trắng từng là thành phần chính trong sơn trước khi bị cấm.
Whitelead was a main component in paint before it was banned.
Ghi chú dùng từ Chì trắng
Chì trắng là loại chì màu trắng, từng phổ biến trong sơn và nghệ thuật, nhưng hiện nay ít dùng do độc hại. Các thuật ngữ liên quan: 'toxic' (độc hại), 'paint' (sơn), 'art supplies' (vật dụng nghệ thuật).
Video minh hoạ Chì trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chì trắng
Câu hỏi thường gặp về "Chì trắng"
Chì trắng tiếng Anh là gì?
Chì trắng tiếng Anh là "Whitelead" (danh từ), nghĩa là: Chì trắng là một loại sơn màu trắng, trước đây được sử dụng trong nghệ thuật và sơn phủ, nay ít dùng do độc hại.
"Whitelead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Whitelead" nghĩa tiếng Việt là "Chì trắng". Chì trắng là loại chì màu trắng, từng phổ biến trong sơn và nghệ thuật, nhưng hiện nay ít dùng do độc hại.
Phát âm "Whitelead" như thế nào?
"Whitelead" có phiên âm IPA /ˈwaɪtˌlɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Whitelead"?
He used whitelead to create the oil painting. — Anh ấy đã sử dụng chì trắng để tạo ra bức tranh sơn dầu.