The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chì than để vẽ tiếng Anh là gì?

Chì than để vẽ tiếng Anh là Charcoal pencil /ˈʧɑːrkɔːl ˈpɛnsəl/. Bút chì dùng than để vẽ hoặc phác thảo tranh.

Hình minh hoạ "Chì than để vẽ" tiếng Anh là "Charcoal pencil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Charcoal pencil

Danh từ
/ˈʧɑːrkɔːl ˈpɛnsəl/

Ví dụ câu với Chì than để vẽ / Charcoal pencil

  1. 1

    Tôi sử dụng chì than để phác thảo bức tranh của mình.

    I used a charcoal pencil to sketch my drawing.

  2. 2

    Chì than tạo ra các nét đậm và mờ linh hoạt.

    Charcoal pencil creates bold and soft lines flexibly.

Ghi chú dùng từ Chì than để vẽ

Chì than là loại bút chì dùng than để vẽ, thường dùng trong nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan: 'pencil' (bút chì), 'sketch' (phác thảo), 'art' (nghệ thuật).

Video minh hoạ Chì than để vẽ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chì than để vẽ

Câu hỏi thường gặp về "Chì than để vẽ"

Chì than để vẽ tiếng Anh là gì?

Chì than để vẽ tiếng Anh là "Charcoal pencil" (danh từ), nghĩa là: Bút chì dùng than để vẽ hoặc phác thảo tranh.

"Charcoal pencil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Charcoal pencil" nghĩa tiếng Việt là "Chì than để vẽ". Chì than là loại bút chì dùng than để vẽ, thường dùng trong nghệ thuật.

Phát âm "Charcoal pencil" như thế nào?

"Charcoal pencil" có phiên âm IPA /ˈʧɑːrkɔːl ˈpɛnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Charcoal pencil"?

I used a charcoal pencil to sketch my drawing. — Tôi sử dụng chì than để phác thảo bức tranh của mình.