Tiếng Việt
Chích ngừa covid tiếng Anh là gì?
chích ngừa covid tiếng Anh là get vaccinated against COVID-19 /ɡɛt ˈvæksəneɪtɪd əˈɡɛnst ˈkoʊvɪd-19/. Tiêm phòng ngừa bệnh COVID-19 để tránh nhiễm bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get vaccinated against COVID-19
Ví dụ câu với chích ngừa covid / get vaccinated against COVID-19
- 1
Tôi đã chích ngừa COVID-19 để bảo vệ sức khỏe của mình.
I got vaccinated against COVID-19 to protect my health.
- 2
Chích ngừa COVID-19 là cách hiệu quả để ngăn chặn sự lây lan của virus.
Getting vaccinated against COVID-19 is an effective way to prevent the spread of the virus.
Ghi chú dùng từ chích ngừa covid
Chích ngừa COVID-19 giúp phòng bệnh và giảm nguy cơ lây nhiễm. Các thuật ngữ liên quan: vaccine (vắc-xin), immunity (kháng thể), pandemic (đại dịch).
Video minh hoạ chích ngừa covid
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chích ngừa covid
Câu hỏi thường gặp về "chích ngừa covid"
Chích ngừa covid tiếng Anh là gì?
Chích ngừa covid tiếng Anh là "get vaccinated against COVID-19" (động từ), nghĩa là: Tiêm phòng ngừa bệnh COVID-19 để tránh nhiễm bệnh.
"get vaccinated against COVID-19" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get vaccinated against COVID-19" nghĩa tiếng Việt là "chích ngừa covid". Chích ngừa COVID-19 giúp phòng bệnh và giảm nguy cơ lây nhiễm.
Phát âm "get vaccinated against COVID-19" như thế nào?
"get vaccinated against COVID-19" có phiên âm IPA /ɡɛt ˈvæksəneɪtɪd əˈɡɛnst ˈkoʊvɪd-19/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get vaccinated against COVID-19"?
I got vaccinated against COVID-19 to protect my health. — Tôi đã chích ngừa COVID-19 để bảo vệ sức khỏe của mình.