The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiễm covid tiếng Anh là gì?

nhiễm covid tiếng Anh là be infected with Covid-19 /biː ɪnˈfɛktɪd wɪð ˈkəʊvɪd ˈnaɪnˈtiːn/. bị nhiễm virus Covid-19, mắc bệnh Covid-19.

Hình minh hoạ "nhiễm covid" tiếng Anh là "be infected with Covid-19"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be infected with Covid-19

Cụm từ
/biː ɪnˈfɛktɪd wɪð ˈkəʊvɪd ˈnaɪnˈtiːn/

Ví dụ câu với nhiễm covid / be infected with Covid-19

  1. 1

    Anh ấy đã bị nhiễm Covid-19 và đang điều trị tại nhà.

    He has been infected with Covid-19 and is receiving treatment at home.

  2. 2

    Chúng ta cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh bị nhiễm Covid-19.

    We need to take preventive measures to avoid being infected with Covid-19.

Ghi chú dùng từ nhiễm covid

Nhiễm Covid-19 là trạng thái bị virus SARS-CoV-2 xâm nhập và gây bệnh. Các từ liên quan: 'quarantine' (cách ly), 'symptoms' (triệu chứng), 'vaccination' (tiêm chủng).

Video minh hoạ nhiễm covid

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiễm covid

Câu hỏi thường gặp về "nhiễm covid"

Nhiễm covid tiếng Anh là gì?

Nhiễm covid tiếng Anh là "be infected with Covid-19" (cụm từ), nghĩa là: bị nhiễm virus Covid-19, mắc bệnh Covid-19.

"be infected with Covid-19" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be infected with Covid-19" nghĩa tiếng Việt là "nhiễm covid". Nhiễm Covid-19 là trạng thái bị virus SARS-CoV-2 xâm nhập và gây bệnh.

Phát âm "be infected with Covid-19" như thế nào?

"be infected with Covid-19" có phiên âm IPA /biː ɪnˈfɛktɪd wɪð ˈkəʊvɪd ˈnaɪnˈtiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be infected with Covid-19"?

He has been infected with Covid-19 and is receiving treatment at home. — Anh ấy đã bị nhiễm Covid-19 và đang điều trị tại nhà.