The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếc áo tiếng Anh là gì?

chiếc áo tiếng Anh là shirt /ʃɜrt/. Một loại trang phục mặc ở trên thân, thường có cổ, tay và nút cài, dùng để che phủ phần trên của cơ thể.

Hình minh hoạ "chiếc áo" tiếng Anh là "shirt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shirt

Danh từ
/ʃɜrt/

Ví dụ câu với chiếc áo / shirt

  1. 1

    Tôi mua một chiếc áo mới hôm qua.

    I bought a new shirt yesterday.

  2. 2

    Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh.

    She is wearing a blue shirt.

Ghi chú dùng từ chiếc áo

Chiếc áo là một loại quần áo phổ biến để mặc hàng ngày. Các từ liên quan: 'áo sơ mi' (shirt), 'áo khoác' (jacket), 'quần' (pants).

Video minh hoạ chiếc áo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiếc áo

Câu hỏi thường gặp về "chiếc áo"

Chiếc áo tiếng Anh là gì?

Chiếc áo tiếng Anh là "shirt" (danh từ), nghĩa là: Một loại trang phục mặc ở trên thân, thường có cổ, tay và nút cài, dùng để che phủ phần trên của cơ thể.

"shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shirt" nghĩa tiếng Việt là "chiếc áo". Chiếc áo là một loại quần áo phổ biến để mặc hàng ngày.

Phát âm "shirt" như thế nào?

"shirt" có phiên âm IPA /ʃɜrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shirt"?

I bought a new shirt yesterday. — Tôi mua một chiếc áo mới hôm qua.