Tiếng Việt
Chiếc xe buýt tiếng Anh là gì?
chiếc xe buýt tiếng Anh là bus /bʌs/. Xe buýt là phương tiện giao thông công cộng chạy theo tuyến cố định, chở nhiều hành khách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bus
Ví dụ câu với chiếc xe buýt / bus
- 1
Tôi đi học bằng chiếc xe buýt mỗi ngày.
I take the bus to school every day.
- 2
Xe buýt này thường đến trễ vào buổi sáng.
This bus often arrives late in the morning.
Ghi chú dùng từ chiếc xe buýt
Chiếc xe buýt là phương tiện giao thông công cộng phổ biến. Các từ liên quan: 'tuyến xe buýt' (bus route), 'lệ phí xe buýt' (bus fare), 'trạm xe buýt' (bus stop).
Video minh hoạ chiếc xe buýt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếc xe buýt
Câu hỏi thường gặp về "chiếc xe buýt"
Chiếc xe buýt tiếng Anh là gì?
Chiếc xe buýt tiếng Anh là "bus" (danh từ), nghĩa là: Xe buýt là phương tiện giao thông công cộng chạy theo tuyến cố định, chở nhiều hành khách.
"bus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bus" nghĩa tiếng Việt là "chiếc xe buýt". Chiếc xe buýt là phương tiện giao thông công cộng phổ biến.
Phát âm "bus" như thế nào?
"bus" có phiên âm IPA /bʌs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bus"?
I take the bus to school every day. — Tôi đi học bằng chiếc xe buýt mỗi ngày.