Tiếng Việt
Vé xe tiếng Anh là gì?
vé xe tiếng Anh là bus ticket /bʌs ˈtɪkɪt/. vé dùng để đi xe buýt, mua để lên xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bus ticket
Ví dụ câu với vé xe / bus ticket
- 1
Tôi đã mua một vé xe để đi làm.
I bought a bus ticket to go to work.
- 2
Bạn cần vé xe để lên xe buýt.
You need a bus ticket to get on the bus.
Ghi chú dùng từ vé xe
Vé xe là giấy hoặc điện tử cho phép lên xe buýt. Các từ liên quan: 'ticket' (vé), 'bus' (xe buýt), 'fare' (giá vé).
Video minh hoạ vé xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vé xe
Câu hỏi thường gặp về "vé xe"
Vé xe tiếng Anh là gì?
Vé xe tiếng Anh là "bus ticket" (danh từ), nghĩa là: vé dùng để đi xe buýt, mua để lên xe.
"bus ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bus ticket" nghĩa tiếng Việt là "vé xe". Vé xe là giấy hoặc điện tử cho phép lên xe buýt.
Phát âm "bus ticket" như thế nào?
"bus ticket" có phiên âm IPA /bʌs ˈtɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bus ticket"?
I bought a bus ticket to go to work. — Tôi đã mua một vé xe để đi làm.