Tiếng Việt
Chiêu trò tiếng Anh là gì?
chiêu trò tiếng Anh là trick /trɪk/. Chiêu trò là những thủ đoạn hoặc mánh khoé nhằm lừa gạt hoặc gây chú ý để đạt được mục đích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trick
Ví dụ câu với chiêu trò / trick
- 1
Anh ấy dùng chiêu trò để thu hút sự chú ý của khách hàng.
He used tricks to attract the customers' attention.
- 2
Chiêu trò của cô ấy rất tinh vi và khó bị phát hiện.
Her tricks are very sophisticated and hard to detect.
Ghi chú dùng từ chiêu trò
Chiêu trò thường liên quan đến các thủ đoạn khéo léo để đạt mục đích. Các từ liên quan gồm 'ploy' (mưu mẹo), 'ruse' (chiêu trò), 'strategy' (chiến lược).
Video minh hoạ chiêu trò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiêu trò
Câu hỏi thường gặp về "chiêu trò"
Chiêu trò tiếng Anh là gì?
Chiêu trò tiếng Anh là "trick" (danh từ), nghĩa là: Chiêu trò là những thủ đoạn hoặc mánh khoé nhằm lừa gạt hoặc gây chú ý để đạt được mục đích.
"trick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trick" nghĩa tiếng Việt là "chiêu trò". Chiêu trò thường liên quan đến các thủ đoạn khéo léo để đạt mục đích.
Phát âm "trick" như thế nào?
"trick" có phiên âm IPA /trɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trick"?
He used tricks to attract the customers' attention. — Anh ấy dùng chiêu trò để thu hút sự chú ý của khách hàng.