Tiếng Việt
Chiêu hồi tiếng Anh là gì?
chiêu hồi tiếng Anh là convert /kənˈvɜːrt/. Chuyển đổi hoặc chuyển hướng từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convert
Ví dụ câu với chiêu hồi / convert
- 1
Quân đội đã chiêu hồi các binh sĩ đã bỏ về.
The army has converted the deserters back to their side.
- 2
Họ quyết định chiêu hồi những người đã rời bỏ tổ chức.
They decided to convert the defectors back into the organization.
Ghi chú dùng từ chiêu hồi
Chiêu hồi thường liên quan đến việc chuyển đổi lòng trung thành hoặc trạng thái. Các từ liên quan gồm có 'recruit' (tuyển mộ), 'reintegrate' (hòa nhập lại), và 'reconvert' (chuyển đổi lại).
Video minh hoạ chiêu hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiêu hồi
Câu hỏi thường gặp về "chiêu hồi"
Chiêu hồi tiếng Anh là gì?
Chiêu hồi tiếng Anh là "convert" (động từ), nghĩa là: Chuyển đổi hoặc chuyển hướng từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tôn giáo.
"convert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convert" nghĩa tiếng Việt là "chiêu hồi". Chiêu hồi thường liên quan đến việc chuyển đổi lòng trung thành hoặc trạng thái.
Phát âm "convert" như thế nào?
"convert" có phiên âm IPA /kənˈvɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convert"?
The army has converted the deserters back to their side. — Quân đội đã chiêu hồi các binh sĩ đã bỏ về.