Tiếng Việt
Chiêu đãi tiếng Anh là gì?
chiêu đãi tiếng Anh là entertain /ˌɛntərˈteɪn/. Tiếp đãi, mời khách dùng bữa hoặc tham gia hoạt động giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entertain
Ví dụ câu với chiêu đãi / entertain
- 1
Chúng tôi sẽ chiêu đãi khách mời vào cuối tuần này.
We will entertain the guests this weekend.
- 2
Cô ấy thích chiêu đãi bạn bè tại nhà.
She likes to entertain her friends at home.
Ghi chú dùng từ chiêu đãi
Chiêu đãi là hành động mời khách hoặc người khác tham gia hoạt động vui chơi hoặc dùng bữa. Các từ liên quan gồm 'host' (chủ nhà), 'reception' (tiệc chiêu đãi), 'hospitality' (sự hiếu khách).
Video minh hoạ chiêu đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chiêu đãi
Câu hỏi thường gặp về "chiêu đãi"
Chiêu đãi tiếng Anh là gì?
Chiêu đãi tiếng Anh là "entertain" (động từ), nghĩa là: Tiếp đãi, mời khách dùng bữa hoặc tham gia hoạt động giải trí.
"entertain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entertain" nghĩa tiếng Việt là "chiêu đãi". Chiêu đãi là hành động mời khách hoặc người khác tham gia hoạt động vui chơi hoặc dùng bữa.
Phát âm "entertain" như thế nào?
"entertain" có phiên âm IPA /ˌɛntərˈteɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entertain"?
We will entertain the guests this weekend. — Chúng tôi sẽ chiêu đãi khách mời vào cuối tuần này.