Tiếng Việt
Chim chìa vôi tiếng Anh là gì?
chim chìa vôi tiếng Anh là wagtail /ˈwæɡ.ˌteɪɫ/. Chim chìa vôi là một loại chim nhỏ, thường có đuôi dài và thích nhảy nhót trên các bờ sông hoặc đồng cỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wagtail
Ví dụ câu với chim chìa vôi / wagtail
- 1
Chim chìa vôi thường xuất hiện vào mùa xuân.
The wagtail often appears in spring.
- 2
Chúng tôi thấy một con chim chìa vôi đang nhảy trên bãi cỏ.
We saw a wagtail jumping on the grass.
Ghi chú dùng từ chim chìa vôi
Chim chìa vôi là loại chim nhỏ, thường có đuôi dài, thích nhảy nhót. Các từ liên quan: bird (chim), passerine (chim sẻ), tail (đuôi).
Video minh hoạ chim chìa vôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim chìa vôi
Câu hỏi thường gặp về "chim chìa vôi"
Chim chìa vôi tiếng Anh là gì?
Chim chìa vôi tiếng Anh là "wagtail" (danh từ), nghĩa là: Chim chìa vôi là một loại chim nhỏ, thường có đuôi dài và thích nhảy nhót trên các bờ sông hoặc đồng cỏ.
"wagtail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wagtail" nghĩa tiếng Việt là "chim chìa vôi". Chim chìa vôi là loại chim nhỏ, thường có đuôi dài, thích nhảy nhót.
Phát âm "wagtail" như thế nào?
"wagtail" có phiên âm IPA /ˈwæɡ.ˌteɪɫ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wagtail"?
The wagtail often appears in spring. — Chim chìa vôi thường xuất hiện vào mùa xuân.