The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chìa tiếng Anh là gì?

chìa tiếng Anh là extend /ɪkˈstɛnd/. mở rộng hoặc kéo dài ra về phía trước hoặc ra xa hơn.

Hình minh hoạ "chìa" tiếng Anh là "extend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

extend

Động từ
/ɪkˈstɛnd/

Ví dụ câu với chìa / extend

  1. 1

    Chìa cửa ra xa để vào trong.

    He extended his hand to shake hands.

  2. 2

    Chìa cánh tay ra để chạm vào đồ vật trên cao.

    She extended her arm to reach the book.

Ghi chú dùng từ chìa

Chìa có nghĩa là mở rộng hoặc kéo dài. Các từ liên quan gồm có: 'expand' (mở rộng), 'stretch' (kéo dài), 'lengthen' (làm dài).

Video minh hoạ chìa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chìa

Câu hỏi thường gặp về "chìa"

Chìa tiếng Anh là gì?

Chìa tiếng Anh là "extend" (động từ), nghĩa là: mở rộng hoặc kéo dài ra về phía trước hoặc ra xa hơn.

"extend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"extend" nghĩa tiếng Việt là "chìa". Chìa có nghĩa là mở rộng hoặc kéo dài.

Phát âm "extend" như thế nào?

"extend" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "extend"?

He extended his hand to shake hands. — Chìa cửa ra xa để vào trong.